Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
hinge joint


noun
1. a freely moving joint in which the bones are so articulated as to allow extensive movement in one plane
Syn:
ginglymus, ginglymoid joint
Hypernyms:
synovial joint, articulatio synovialis, diarthrosis
Hyponyms:
knee, knee joint, human knee, articulatio genus, genu,
genu, elbow joint, human elbow, cubitus, cubital joint,
articulatio cubiti, interphalangeal joint
2. a joint allowing movement in one plane only
Syn:
knuckle joint
Hypernyms:
joint


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.